베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiện trạng" (1)
hiện trạng
영어
명사Current situation
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
People's assessment of the current state of the economy.
관련 단어 "hiện trạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hiện trạng" (1)
Đánh giá của người dân về hiện trạng nền kinh tế.
People's assessment of the current state of the economy.
